Xin vui lòng để lại giải nghĩa của bạn vào ô facebook comment!

Những từ liên quan tới [nia]

0phiếu
い‐ざる【×篅】 Cái nia Nia làm bằng tre đan.
0phiếu
ニア(near) gần Được sử dụng trong các hình thức của nhiều từ ghép, nó gần, đại diện cho ý nghĩa trong đó, chẳng hạn như tương tự. "Near-miss", "gần gũi nhất với pin"
0phiếu
ざる cái mẹt; cái nia con rá
Để xem nhiều hơn, vui lòng nhấn vào danh sách đầy đủ hoặc các thẻ phổ biến.
Tra từ / 検索