Xin vui lòng để lại giải nghĩa của bạn vào ô facebook comment!

Những từ liên quan tới [rung động]

0phiếu
0phiếu
v しんどうする 振動する しんどうする 震動する ふるえる 震える run lên vì bị kích động ひそかに興奮して震える
Để xem nhiều hơn, vui lòng nhấn vào danh sách đầy đủ hoặc các thẻ phổ biến.
Tra từ / 検索