Xin vui lòng để lại giải nghĩa của bạn vào ô facebook comment!

Những từ liên quan tới [sarasu]

0phiếu
さら・す【×晒す/×曝す】 lộ ra 1 khô chống lại ánh nắng mặt trời, gió. 2 để nó tiếp xúc với gió, mưa và ánh nắng mặt trời. 3 hoặc áp dụng, chẳng hạn như mặt trời hoặc để rửa vải, hoặc màu trắng và sử dụng hóa chất. Tẩy trắng để. 4 đắm mình trong nước để loại bỏ như kiềm mùi, như rau. 5 rộng rãi để chạm vào mắt công chúng. 6 Đặt mình
0phiếu
さら・す lộ ra 1 trong ý nghĩa của "Có", thuật ngữ được sử dụng khi gọi bằng chửi thề một đối thủ. Và Ya muốn. 2 kèm theo hình thức nối tiếp động từ, đại diện cho cảm xúc nguyền rủa đối phương. ... Và Ya muốn.
0phiếu
BỘC 日 19 バク/ ボク さら・す 曝 Phơi.
0phiếu
TẨY 日 10 サイ/ セ さら・す 晒 Tục dùng như chữ sái 曬.
0phiếu
さらす v5s bày ra cho xem hồ trắng phơi; phơi mình
0phiếu
さらす v5s dấn (thân) 身を危険に晒す dấn thân vào chỗ hiểm nguy để mặc (ngoài trời); phơi (nắng); dầm (mưa); dãi (nắng) 日に晒して肌を焼く phơi nắng làm cháy da
0phiếu
0phiếu
v さらす 晒す dấn thân vào chỗ hiểm nguy 身を危険に晒す そくしんする 促進する なげる 投げる ぬらす 濡らす ひたす 浸す
0phiếu
v さらす 晒す さらす
0phiếu
0phiếu
v かぶせる 被せる sau khi đã gieo hạt cần phơi đất một thời gian 種をまいて、土を被せる かわかす 乾かす さらす 晒す phơi nắng làm cháy da 日に晒して肌を焼く さらす 曝す ほす 干す
Để xem nhiều hơn, vui lòng nhấn vào danh sách đầy đủ hoặc các thẻ phổ biến.
Tra từ / 検索