Xin vui lòng để lại giải nghĩa của bạn vào ô facebook comment!

Những từ liên quan tới [tenjin]

0phiếu
てん‐じん【転×軫】 Utate 軫
0phiếu
てんじん【天親】 Ten'oya
0phiếu
てんじん n thiên thần 天神ひげ râu quai nón
0phiếu
てんじん n thiên nhiên và con người; Chúa Trời và con người; người Trời てんにん n thiên nhiên và con người; Chúa Trời và con người; người Trời
0phiếu
n てんじん 天人 THIÊN NHÂN てんにん 天人 THIÊN NHÂN
0phiếu
0phiếu
n エンゼル hiệp hội thiên thần quốc tế 国際エンゼル協会 hệ số thiên thần エンゼル係数 "Trái tim thiên thần" (phim Mỹ, năm 1987) エンゼル・ハート bánh thiên thần エンゼル・ケーキ てんし 天使 những kẻ khờ dại thường đâm đầu
0phiếu
Để xem nhiều hơn, vui lòng nhấn vào danh sách đầy đủ hoặc các thẻ phổ biến.
Tra từ / 検索