Xin vui lòng để lại giải nghĩa của bạn vào ô facebook comment!

Những thẻ từ phổ biến nhất

615 × bunpou 482 × ngữ pháp 481 × n2 295 × kou 236 × ngữ pháp n2 235 × shou 203 × kan 183 × shi 183 × ki 180 × sou 170 × コウ 164 × tou 142 × ショウ 139 × sen 138 × kai 136 × ken 130 × n3 127 × kyou 125 × こう 125 × kei 120 × ka 117 × 112 × hou 112 × you 111 × kaku 110 × カン 110 × sei 109 × ko 106 × hi 105 × chou
Tra từ / 検索