Xin vui lòng để lại giải nghĩa của bạn vào ô facebook comment!

Những thẻ từ phổ biến nhất

104 × i 100 × bou 99 × kyuu 98 × ソウ 98 × sai 97 × shin 96 × 95 × ngữ pháp n1 95 × n1 bunpou 94 × トウ 94 × han 93 × かん 93 × しょう 91 × shuu 91 × tei 89 × koushi 89 × こうし 89 × ou 89 × kousei 89 × こうせい 87 × koushou 87 × こうしょう 87 × en 87 × 86 × jou 86 × fu 83 × yuu 82 × そう 81 × セン 79 × ryou
Tra từ / 検索