Xin vui lòng để lại giải nghĩa của bạn vào ô facebook comment!

Nghĩa Hán Việt của và cách đọc

0phiếu
11 lượt xem
YỂM
26
エン/ アン
0phiếu
あざ
n
(1) birthmark; nevus; (2) bruise
0phiếu
あざ
n
(1) bớt; nevus; (2) vết thâm
Tra từ / 検索