Xin vui lòng để lại giải nghĩa của bạn vào ô facebook comment!

Ý nghĩa tiếng Việt của :

0phiếu
12 lượt xem
Cách đọc, giải nghĩa và ví dụ:

くりかえし

sự lặp lại của chữ Hán (đôi khi lên tiếng)
0phiếu
くりかえし
repetition of kanji (sometimes voiced)
0phiếu

あら【×?】

Chữ Noma

Chữ thể hiện sự lặp lại của các ký tự trước đó

0phiếu

の‐ま【々】

《「ノマ」と書くことが多い。「々」が片仮名の「ノ」と「マ」を組み合わせたようにみえるところから》踊り字の一種「々」のこと。

0phiếu
A kind of repetition of the previous character
Tra từ / 検索