Xin vui lòng để lại giải nghĩa của bạn vào ô facebook comment!

Ý nghĩa tiếng Việt của 沖積錐:

0phiếu
0 lượt xem
Cách đọc, giải nghĩa và ví dụ:

ちゅうせき‐すい【沖積×錐】

nón phù sa

quạt phù sa hơi dốc nhỏ và độ nghiêng.

0phiếu

ちゅうせき‐すい【沖積×錐】

小規模で傾斜のやや急な扇状地。

0phiếu

Alluvial cone

Small, sloping somewhat steep fan.

Tra từ / 検索