Xin vui lòng để lại giải nghĩa của bạn vào ô facebook comment!

Những từ liên quan tới [あじ]

0phiếu
あじ〔あぢ〕【×䳑】 䳑 Baikal Teal, tùy thuộc vào khu vực, sọc jack bí danh. Ajigamo.
0phiếu
あ‐じ【×按司】 按 司 Minh Trị Duy Tân trước, hệ thống phân cấp của mẻ Ryukyu. Trong cai trị của khu vực với một dòng truyền thừa từ thời cổ đại, sau đó được trở thành một tên bậc để việc bổ nhiệm của nhà vua. Ngụ ý. Quả mơ. あん‐じ【×按司】 按 司
0phiếu
あじ n lá thư một (trong Phật giáo bí truyền)
0phiếu
VỊ 口 8 ミ あじ、あじ・わう 味 Mùi, chua, đắng, ngọt, cay, mặn là năm mùi ("ngũ vị 五味). Nếm, xem vật ấy là mùi gì gọi là vị. Cái gì có hứng thú gọi là hữu vị 有味.
0phiếu
あじ n gia vị 味をつける nêm gia vị adj-na vị; mùi vị 塩味 vị muối, vị mặn
0phiếu
あじ n Một loại cá thu
0phiếu
あじ cá bạc má n cá thu
0phiếu
n あじ 味 nêm gia vị 味をつける ふうみ 風味 PHONG VỊ Mang hương vị truyền thống. 伝統的な風味がある Có hương vị của nhiều loại hoa quả 何種類もの果物の風味がある フレーバー
0phiếu
0phiếu
n あじ 味 nêm gia vị 味をつける い 胃
Để xem nhiều hơn, vui lòng nhấn vào danh sách đầy đủ hoặc các thẻ phổ biến.
Tra từ / 検索