Xin vui lòng để lại giải nghĩa của bạn vào ô facebook comment!

Những từ liên quan tới [~べからず]

0phiếu
~べからず 接続 :Vる+べからず(「する」は「すべからず」もある) 意味:~してはいけない cấm ①食うべからず:。 Cấm ăn. ②。録音中。ノックするべからず。 Đang thu âm. Cấm gõ cửa. ③昔はよくてに「ここにごみを捨てるべからず」などと書いてあった。 Thời trước, trên tấm biển cắm thường có viết như “Cấm xả rác tại đây.” ④(公園で)「芝生に入るべからず」。 (Tại công viên) Cấm đi vào bãi cỏ.
Để xem nhiều hơn, vui lòng nhấn vào danh sách đầy đủ hoặc các thẻ phổ biến.
Tra từ / 検索