Xin vui lòng để lại giải nghĩa của bạn vào ô facebook comment!

Những từ liên quan tới [~を限りに]

0phiếu
~を限りに 接続 :時を表す名詞+を限りに   意味:~を最後として(今まで続いていたことが今後はもう続かなくなることを表す) là cuối cùng(chuyện kéo dài từ trước đến giờ từ nay về sau sẽ không còn tiếp tục nữa) ①この瞬間を限りに絶交だ。 Giây phút này là lần cuối cùng, từ giờ là tuyệt giao. ②今日を限りに禁煙することにしました。 Hôm nay là ngày cuối, tôi quyết định hôm sau trở đi sẽ bỏ thuốc. ③今回の取引を限りに
Để xem nhiều hơn, vui lòng nhấn vào danh sách đầy đủ hoặc các thẻ phổ biến.
Tra từ / 検索