Xin vui lòng để lại giải nghĩa của bạn vào ô facebook comment!

Những từ liên quan tới [hitori~nominarazu]

0phiếu
~のみならず/ひとり~のみならず 接続 :名詞/普通形(ナAである/Nである) +のみならず 意味:~だけでなく không chỉ; không những ①ひとり東京のみならず日本中の問題だ。 Vấn đề không chỉ của một mình Tokyo mà của cả nước Nhật. ②山川さんはでトラブルを起こしたのみならず、部長へのもった。 Anh Yamagawa không chỉ gây rắc rối tại nơi đi công tác mà còn lơ là việc báo cáo cho giám đốc bộ phận nữa. ③私立大学のみならず国立大学でも学費の値上
Để xem nhiều hơn, vui lòng nhấn vào danh sách đầy đủ hoặc các thẻ phổ biến.
Tra từ / 検索