Xin vui lòng để lại giải nghĩa của bạn vào ô facebook comment!

Những từ liên quan tới [kenkyo]

0phiếu
0phiếu
けんきょ adj-na khiêm nhường; khiêm tốn 〜 な態度 thái độ khiêm tốn n sự khiêm nhường; thái độ khiêm nhường; khiêm tốn; khiêm nhường 自分の能力に対して謙虚だ khiêm tốn về trình độ của bản thân 謙虚さを身につける tạo cho mình thái độ khiêm nhường (k
0phiếu
けんきょ n sự bắt giữ; bắt giữ; bắt 暗殺事件で(人)を検挙する bắt giữ ai đó trong vụ ám sát (人)を共謀罪で検挙する âm mưu bắt giữ ai đó 芋づる式に検挙される bị bắt giữ hết lần này đến lần khác 警察による一斉検挙 bị bắt giữ bởi cảnh sát
0phiếu
adj きょうけん 恭謙 けんきょ 謙虚 thái độ khiêm tốn 〜 な態度 けんじょう 謙譲 Sự biểu hiện khiêm tốn quá mức. 過度な謙譲表現 Phát huy đức tính khiêm tốn tốt đẹp 謙譲の美徳を発揮する Vẻ đẹp của đức tính khiêm
0phiếu
n けんきょ 謙虚 khiêm tốn (khiêm nhường) về trình độ của bản thân 自分の能力に対して謙虚だ tạo cho mình thái độ khiêm nhường (khiêm tốn 謙虚さを身につける thiếu khiêm nhường 謙虚さの欠如 dạy ai về vấn đề kinh doanh và sự khiêm nhường (khiêm tốn) ビジネスと謙虚さについて(人
0phiếu
n おうしゅう 押収 bắt giữ hàng 貨物の押収 けんきょ 検挙 bắt giữ ai đó trong vụ ám sát 暗殺事件で(人)を検挙する âm mưu bắt giữ ai đó (人)を共謀罪で検挙する bị bắt giữ hết lần này đến lần khác 芋づる式に検挙される
0phiếu
v うけとめる 受け止める うちとる 討ち取る キャッチ Anh ấy đã lao mình bắt bóng, trình diễn một trận đấu tuyệt vời 彼はボールをダイビング・キャッチし、素晴らしいプレーを見せた きょうせいする 強制する bắt ai (nghỉ ngơi) (人)に休みを取ることを強制する bắt buộc phải nhớ cái
0phiếu
n, exp けんきょ 謙虚 có thái độ khiêm nhường về trình độ của bản thân 自分の能力に対して謙虚だ tạo cho mình thái độ khiêm nhường (khiêm tốn) 謙虚さを身につける
0phiếu
n けんきょ 謙虚 khiêm tốn về trình độ của bản thân 自分の能力に対して謙虚だ tạo cho mình thái độ khiêm nhường (khiêm tốn 謙虚さを身につける thiếu khiêm nhường 謙虚さの欠如 dạy ai về vấn đề kinh doanh và sự khiêm nhường (khiêm tốn) ビジネスと謙虚さについて(人)に教える
0phiếu
n けんきょ 検挙 bắt giữ ai đó trong vụ ám sát 暗殺事件で(人)を検挙する âm mưu bắt giữ ai đó (人)を共謀罪で検挙する bị bắt giữ hết lần này đến lần khác 芋づる式に検挙される bị bắt giữ bởi cảnh sát 警察による一斉検挙 こうりゅう 拘留
Để xem nhiều hơn, vui lòng nhấn vào danh sách đầy đủ hoặc các thẻ phổ biến.
Tra từ / 検索