Xin vui lòng để lại giải nghĩa của bạn vào ô facebook comment!

Những từ liên quan tới [yomogi]

0phiếu
も‐ぐさ【×艾】 moxa 1 lá khô của ngải cứu, những thứ như bông để làm với trong vữa. Chất liệu để đốt cháy khi Smack Down. Nướng cỏ. 2 Mugwort bí danh. 3 là viết tắt của "Aishima". よもぎ【×艾/×蓬】 moxa 1 Asteraceae Artemisia lâu năm. Nó phát triển trong các lĩnh vực và các ngọn núi, chiều cao kho
0phiếu
よもぎ n bụi cây ngải đắng; ngải cứu; mugwort
0phiếu
ngải cứu; cây ngải cứu
Để xem nhiều hơn, vui lòng nhấn vào danh sách đầy đủ hoặc các thẻ phổ biến.
Tra từ / 検索